ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "dân tộc" 1件

ベトナム語 dân tộc
button1
日本語 民族
マイ単語

類語検索結果 "dân tộc" 2件

ベトナム語 dân tộc thiểu số
button1
日本語 少数民族
例文
Việt Nam có 53 dân tộc thiểu số
ベトナムでは53少数民族がいる
マイ単語
ベトナム語 ủy ban dân tộc và miền núi
button1
日本語 少数民族及び山岳地帯委員会
マイ単語

フレーズ検索結果 "dân tộc" 4件

Việt Nam có 53 dân tộc thiểu số
ベトナムでは53少数民族がいる
Giữ gìn bản sắc dân tộc.
民族の独自性を守る。
Đại hội khẳng định tiếp tục kiên định mục tiêu độc lập dân tộc.
大会は引き続き民族独立の目標を堅持することを再確認しました。
Chúng ta phải phát huy tinh thần tự cường dân tộc.
私たちは民族自強の精神を発揮しなければなりません。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |